Chuyển tới nội dung
ANT INTERIOR

Giá V inox 201 mới nhất

  • bởi

Nẹp V inox 201 là sản phẩm được nhiều đơn vị thi công, nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn khi cần ốp góc gạch với chi phí hợp lý. Câu hỏi được đặt ra nhiều nhất vẫn là: giá V inox 201 cụ thể là bao nhiêu, phân loại ra sao, và đơn vị nào báo giá minh bạch? Bài viết này trả lời thẳng vào từng câu hỏi đó, từ thông số kỹ thuật đến bảng giá chi tiết từng dòng sản phẩm. Hãy đọc hết để không bỏ sót thông tin nào trước khi ra quyết định đặt hàng.

Tổng quát về nẹp V inox 201

Nẹp V inox 201 có thiết kế hình chữ V. Cấu trúc này phù hợp để ốp vào các góc tường, góc gạch, hoặc xử lý cạnh kết thúc trong thi công nội thất.

Chất liệu inox 201 có giá thấp hơn inox 304. Tuy nhiên, vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu thẩm mỹ trong không gian khô ráo, trong nhà.

Tại ANT, nẹp V inox 201 có sẵn từ kích thước V10 đến V50. Danh mục này bao phủ hầu hết nhu cầu ốp lát thực tế, từ công trình dân dụng đến các dự án nội thất có yêu cầu cao hơn về tính đồng bộ.

Các phân loại của nẹp V inox 201

ANT cung cấp nẹp V inox 201 với ba kiểu gia công chính. Mỗi loại có đặc điểm riêng và phù hợp với từng vị trí thi công khác nhau.

Nẹp V inox 201 vát cạnh

Hai cạnh tạo thành góc vuông 90 độ. Hai mép cạnh được bo vát tinh tế, giúp bề mặt không sắc, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp.

Kích thước: V10, V15, V20, V25, V30 Chiều dài: 2438mm hoặc 2850mm Độ dày: 0.4mm

Dòng này phù hợp với các vị trí ốp góc thường xuyên có người chạm tay vào.

Nẹp V inox 201 vát cạnh
Nẹp V inox vát cạnh

Nẹp V inox 201 gấp mép

Hai cạnh vuông góc nhau. Hai mép được gấp vào trong, tạo độ chắc chắn cho thanh nẹp và che đi phần cạnh thô.

Kích thước: V10 đến V50 Chiều dài: 2438mm hoặc 2850mm Độ dày: 0.4mm

Đây là dòng có nhiều kích thước nhất. Phù hợp với nhiều vị trí ốp lát và điều kiện thi công đa dạng.

Nẹp V20 inox 201 gấp mép
Nẹp V20 inox 201 gấp mép

Nẹp V inox 201 cạnh thẳng

Hai cạnh vuông góc, mép xử lý thẳng và sắc nét. Đây là dòng nẹp có đường nét gọn gàng, phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao và đường viền rõ ràng.

Kích thước: V10, V15, V20, V25, V30, V35, V40, V50 Chiều dài: 2438mm hoặc 2850mm Độ dày: 0.4mm

Nẹp V inox 201 cạnh thẳng màu đen gương
Nẹp V inox 201 cạnh thẳng màu đen gương

Giá V inox 201 mới nhất tại ANT

Dưới đây là bảng giá V inox 201 cập nhật tháng 4/2026. Giá đã bao gồm 10% VAT.

Bảng giá nẹp V inox 201 vát cạnh (dài 2440mm)

Kích thướcVàng gương / vàng xướcTrắng gương / trắng xướcĐen gương / đen xướcHồng gương / hồng xước
V10 vát cạnh43.000đ43.000đ48.000đ48.000đ
V15 vát cạnh71.000đ71.000đ76.000đ76.000đ
V20 vát cạnh98.000đ98.000đ103.000đ103.000đ
V25 vát cạnh127.000đ127.000đ135.000đ135.000đ
V30 vát cạnh152.000đ152.000đ157.000đ157.000đ

Bảng giá nẹp V inox 201 gấp mép (dài 2440mm)

Kích thướcVàng gương / vàng xướcTrắng gương / trắng xướcĐen gương / đen xướcHồng gương / hồng xước
V10 gấp mép46.000đ46.000đ51.000đ51.000đ
V15 gấp mép74.000đ74.000đ79.000đ79.000đ
V20 gấp mép95.000đ95.000đ102.000đ102.000đ
V25 gấp mép124.000đ124.000đ129.000đ129.000đ
V30 gấp mép155.000đ155.000đ161.000đ161.000đ

Bảng giá nẹp V inox 201 cạnh thẳng (dài 2440mm)

Kích thướcVàng gương / vàng xướcTrắng gương / trắng xướcĐen gương / đen xướcHồng gương / hồng xước
V10 cạnh thẳng45.000đ45.000đ49.000đ49.000đ
V15 cạnh thẳng69.000đ69.000đ79.000đ79.000đ
V20 cạnh thẳng89.000đ89.000đ109.000đ109.000đ
V25 cạnh thẳng119.000đ119.000đ145.000đ145.000đ
V30 cạnh thẳng149.000đ149.000đ179.000đ179.000đ
V35 cạnh thẳng159.000đ159.000đ189.000đ189.000đ
V40 cạnh thẳng189.000đ189.000đ219.000đ219.000đ
V50 cạnh thẳng199.000đ199.000đ249.000đ249.000đ

Ghi chú:

  • Giá V inox 201 trên là mức tham khảo, có thể thay đổi theo biến động thị trường.
  • ANT áp dụng giá đại lý cho đơn hàng mua theo lô hoặc theo bó 50 thanh.
  • Vận chuyển miễn phí cho đơn từ 100 thanh trở lên trong bán kính 20km.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá V inox 201

Kích thước thanh V: V10 và V50 chênh nhau đáng kể về lượng vật liệu, kéo theo chênh lệch giá rõ rệt.

Bề mặt xử lý: Màu đen và hồng có thêm chi phí mạ màu. Đó là lý do hai màu này cao hơn trắng và vàng.

Biến động giá nguyên liệu: Giá thép không gỉ thay đổi theo thị trường thế giới. Giá V inox 201 cũng dao động theo.

Số lượng đặt hàng: Mua theo lô hoặc bó 50 thanh sẽ được ANT áp dụng giá đại lý, tiết kiệm đáng kể so với mua lẻ.

So sánh giá V inox 201 với inox 304

Nhiều người băn khoăn giữa hai dòng vật liệu này. Dưới đây là bảng so sánh ngắn gọn:

Tiêu chíInox 201Inox 304
GiáRẻ hơnCao hơn
Chống gỉTrung bìnhTốt
Ứng dụngTrong nhà, khô ráoNgoài trời, ẩm ướt, cần độ bền

Nếu công trình nằm trong nhà, không tiếp xúc với độ ẩm cao hay hóa chất, giá V inox 201 hoàn toàn đáng để cân nhắc. Chi phí thấp hơn mà vẫn đảm bảo thẩm mỹ lâu dài.

Ngược lại, với các vị trí ngoài trời, khu vực bếp ẩm hoặc công trình yêu cầu độ bền theo thời gian, inox 304 là lựa chọn phù hợp hơn dù chi phí cao hơn.

Giới thiệu đơn vị cung cấp nẹp V inox 201 giá rẻ, uy tín

ANT là đơn vị chuyên cung cấp nẹp inox cho thị trường xây dựng và nội thất. Với kho hàng sẵn có, ANT giao nhanh toàn quốc. Riêng khu vực TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, ANT hỗ trợ giao trong ngày.

Ngoài hàng sẵn kho, ANT nhận gia công nẹp inox theo kích thước yêu cầu. Điều này phù hợp với các công trình có thiết kế đặc thù, không theo kích thước tiêu chuẩn.

ANT cũng hỗ trợ mẫu thực tế để khách hàng trình chủ nhà hoặc chủ đầu tư. Đây là điểm được nhiều nhà thầu và đơn vị thi công đánh giá cao, vì giúp dễ thuyết phục và chốt phương án nhanh hơn.

Toàn bộ sản phẩm đều có chứng nhận đầy đủ. ANT xuất hóa đơn VAT khi khách hàng có yêu cầu.

Báo giá V inox 201 tại ANT
Báo giá V inox 201 tại ANT

Hy vọng bài viết đã cung cấp đủ thông tin để bạn nắm rõ giá V inox 201 và chọn đúng sản phẩm cho công trình của mình. Nếu vẫn còn băn khoăn về kích thước, màu sắc hay số lượng phù hợp, hãy liên hệ ANT qua hotline 0869 851 581 để được tư vấn trực tiếp và báo giá chính xác nhất.

0869851581
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon